ỉa bậy

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động đại tiện không đúng nơi quy định: "ỉa bậy" chỉ hành vi phóng uế bừa bãi, không đúng chỗ như nhà vệ sinh hoặc nơi được phép.
    • Hành vi thiếu ý thức, gây mất vệ sinh: "ỉa bậy" thường được dùng để phê phán hành động thiếu văn minh, làm bẩn nơi công cộng hoặc không gian riêng tư.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cấm ỉa bậy nơi công cộng. (Nghiêm cấm hành động đại tiện bừa bãinhững chỗ đông người.)
    • Con chó của anh ấy hay ỉa bậy trong vườn nhà hàng xóm. (Con chó thường phóng uế không đúng chỗ trong khu vườn của người lân cận.)
    • Hành vi ỉa bậy bị phạt nặng theo quy định. (Việc đại tiện không đúng nơi quy định sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ỉa bậy ra quần": hành động đại tiện không kiểm soát, dẫn đến làm bẩn quần áo.

    • Đứa bé ỉa bậy ra quần không kịp vào nhà vệ sinh. (Đứa trẻ phóng uế không kiểm soát, làm bẩn quần do không kịp đi vệ sinh.)
  • "ỉa bậy bạ": nhấn mạnh hành vi đại tiện bừa bãi, thiếu ý thức.

    • Không được ỉa bậy bạ nơi linh thiêng. (Cấm phóng uế bừa bãinhững chỗ trang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ỉa (động từ): hành động đại tiện nói chung.

    • Con mèo ỉa trong chậu cát. (Con mèo đại tiện trong khay cát.)
  • Bậy (tính từ/trạng từ): sai, không đúng, tùy tiện.

    • Nói bậy không nên. (Nói những điều không đúng điều không nên.)
  • Phóng uế bừa bãi (cụm từ): hành vi đại tiện không đúng nơi quy định — đồng nghĩa trang trọng hơn với "ỉa bậy".

    • Phóng uế bừa bãi gây ô nhiễm môi trường. (Đại tiện không đúng chỗ làm ô nhiễm môi trường xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Đại tiện bừa bãi: hành vi đại tiện không đúng nơi quy định.
  • Phóng uế không đúng chỗ: cách nói lịch sự hơn cho "ỉa bậy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ỉa bậy" do tính chất thô tục của từ này. Tuy nhiên, cụm từ thông dụng: "như chó ỉa bậy"dùng để chỉ hành vi thiếu ý thức, gây phiền hà.
    • Hành vi của anh ta như chó ỉa bậy, không tôn trọng ai. (Hành vi của anh ta thiếu văn minh, gây khó chịu cho người khác.)